ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sòng bạc" (1件)
sòng bạc

日本語
名カジノ
Du khách chơi trong sòng bạc.
観光客がカジノで遊ぶ。
類語検索結果 "sòng bạc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "sòng bạc" (1件)
Du khách chơi trong sòng bạc.
観光客がカジノで遊ぶ。
